đùa dai

đùa dai

Một cậu bé cứ đùa dai với em gái khiến em bực mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp tục trêu đùa, nói đùa dai dẳng: Hành động trêu chọc, nói đùa kéo dài, lặp đi lặp lại một cách quá mức, có thể khiến người khác khó chịu hoặc mất kiên nhẫn.
    • Cố tình kéo dài trò đùa: Không chịu dừng lại một trò đùa đã đủ hoặc người khác tỏ ra không thích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thằng cứ đùa dai mãi, làm em bực mình khóc toáng lên. (Cậu cứ trêu đùa dai dẳng mãi, khiến em tức giận khóc toáng lên.)
    • Đừng đùa dai thế, người ta đang bận việc . (Đừng đùa dai như vậy, người ta đang bận việc .)
    • chỉ thích đùa dai cho đến khi thấy bạn phát cáu thì mới chịu thôi. ( chỉ thích trêu đùa dai dẳng cho đến khi thấy bạn tức giận thì mới chịu dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đùa dai quá hóa thật": Thành ngữ cảnh báo việc đùa dai dẳng, quá mức có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, hoặc khiến người khác hiểu lầm thật.
    • Cậu đừng trêu con thế, đùa dai quá hóa thật bây giờ. (Cậu đừng trêu chọc con như vậy, đùa dai quá rồi sẽ thành thật bây giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đùa (động từ): nói hoặc làm cho vui, trêu chọc nhẹ nhàng, không ý xấu.
    • Anh ấy thường đùa để tạo không khí vui vẻ. (Anh ấy thường nói đùa để tạo không khí vui vẻ.)
  • Trêu dai (động từ, cách nói khác): có nghĩa tương tự "đùa dai", nhấn mạnh việc trêu chọc kéo dài.
  • Nói đùa (động từ): nói những lời vui vẻ, hài hước, không nghiêm túc.
Từ đồng nghĩa
  • Trêu chọc dai dẳng: Trêu ghẹo liên tục, không dứt.
  • rỡn (phương ngữ Nam Bộ): Đùa bỡn, trêu chọc.
Từ trái nghĩa
  • Đùa nhẹ: Đùa một cách nhẹ nhàng, chừng mực.
  • Nghiêm túc: Trang trọng, đúng mực, không đùa cợt.
Thành ngữ liên quan
  • Đùa dai ăn đòn: Nhấn mạnh hậu quả của việc đùa dai có thể bị trừng phạt (như bị đánh).
    • Cứ đùa dai đi, rồi ăn đòn thì biết. (Cứ đùa dai đi, rồi bị đánh thì biết.)

Từ chứa "đùa dai"